加納萊託 jiā nà lái tuō · gia nạp lai thác Hán Việt: gia nạp lai thác · Pinyin: jiā nà lái tuō Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 納 (nạp) + 萊 (lai) + 託 (thác)Pinyinjiā nà lái tuōHán Việtgia nạp lai thácCấu tạo加 + 納 + 萊 + 託 · gia + nạp + lai + thác nghĩa thành phần: gia + nạp + lai + thác