加脂操作 gia chi thao tác Hán Việt: gia chi thao tác Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 脂 (chi) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việtgia chi thao tácCấu tạo加 + 脂 + 操 + 作 · gia + chi + thao + tác nghĩa thành phần: gia + chi + thao + tác Nghĩa EngCihui currying