加膝墜淵

jiā xī zhuì yuān gia tất trụy uyên

Hán Việt: gia tất trụy uyên · Pinyin: jiā xī zhuì yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tất) + (trụy) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加膝:抱在膝上;坠渊:推下深渊。喜欢就抱在膝上,不喜欢就推到深水里。比喻用人爱憎无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 加膝抱在膝上;坠渊推下深渊。喜欢就抱在膝上,不喜欢就推到深水里。比喻用人爱憎无常。

Eng

  • Cihui 加膝墜淵 iāxīzhuìyuān id. <wr.> appoint/dismiss a person at one's own will