加膝墜泉 jiā xī zhuì quán · gia tất trụy tuyền Hán Việt: gia tất trụy tuyền · Pinyin: jiā xī zhuì quán Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 膝 (tất) + 墜 (trụy) + 泉 (tuyền)Pinyinjiā xī zhuì quánHán Việtgia tất trụy tuyềnCấu tạo加 + 膝 + 墜 + 泉 · gia + tất + trụy + tuyền nghĩa thành phần: gia + tất + trụy + tuyền