加膝墜淵
gia tất trụy uyên
Hán Việt: gia tất trụy uyên · Pinyin: jiā xī zhuì yuān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 墜淵,推入深淵。加膝墜淵指愛則抱於膝上,憎則欲拋於深淵。語本《禮記.檀弓下》:「進人若將加諸膝,退人若將墜諸淵。」比喻人的愛憎無常。也作「加膝墜泉」。
Eng
- Cihui 加膝墜淵 iāxīzhuìyuān id. <wr.> appoint/dismiss a person at one's own will