加茲海得 jiā zī hǎi dé · gia tư hải đắc Hán Việt: gia tư hải đắc · Pinyin: jiā zī hǎi dé Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 茲 (tư) + 海 (hải) + 得 (đắc)Pinyinjiā zī hǎi déHán Việtgia tư hải đắcCấu tạo加 + 茲 + 海 + 得 · gia + tư + hải + đắc nghĩa thành phần: gia + tư + hải + đắc