加藤清正 jiā téng qīng zhèng · gia đằng thanh chánh Hán Việt: gia đằng thanh chánh · Pinyin: jiā téng qīng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 藤 (đằng) + 清 (thanh) + 正 (chánh)Pinyinjiā téng qīng zhèngHán Việtgia đằng thanh chánhCấu tạo加 + 藤 + 清 + 正 · gia + đằng + thanh + chánh nghĩa thành phần: gia + đằng + thanh + chánh