加藤高明 jiā téng gāo míng · gia đằng cao minh Hán Việt: gia đằng cao minh · Pinyin: jiā téng gāo míng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 藤 (đằng) + 高 (cao) + 明 (minh)Pinyinjiā téng gāo míngHán Việtgia đằng cao minhCấu tạo加 + 藤 + 高 + 明 · gia + đằng + cao + minh nghĩa thành phần: gia + đằng + cao + minh