加行号

gia hành hào

Hán Việt: gia hành hào

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 行 (hành) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh số dòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi line numbering

Eng

  • Cihui line numbering

Từ liên quan

Gần nghĩa

加行位 · 加行善 · 加行得 · 加行果 · 加行道 · 加行 · 加行大士 · 加行結願