加行大士

gia hành đại sĩ

Hán Việt: gia hành đại sĩ

Tổng quan

(術語)大乘加行位之菩薩也。日本謂世親為加行大士。☸

Cấu tạo: 加 (gia) + 行 (hành) + 大 (đại) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)大乘加行位之菩薩也。日本謂世親為加行大士。☸
  • Tần suất từ [bktd] gia hạnh đại sĩ (術語)大乘加行位之菩薩也。日本謂世親為加行大士。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

加行結願 · 加行位 · 加行善 · 加行得 · 加行果 · 加行道 · 大士籤 · 加行号