加轉弧圈球
gia chuyển hồ quyển cầu
Hán Việt: gia chuyển hồ quyển cầu
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 轉 (chuyển) + 弧 (hồ) + 圈 (quyển) + 球 (cầu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 加轉弧圈球 iāzhuàn húquānqiú f.e. <sport> high-spin loop drive