加速反應

gia tốc phản ứng

Hán Việt: gia tốc phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tốc) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加速反應 iāsù fǎnyìng n. accelerated reaction