加速增長 jiā sù zēng zhǎng · gia tốc tăng trường Hán Việt: gia tốc tăng trường · Pinyin: jiā sù zēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinjiā sù zēng zhǎngHán Việtgia tốc tăng trườngCấu tạo加 + 速 + 增 + 長 · gia + tốc + tăng + trường nghĩa thành phần: gia + tốc + tăng + trường