加速度計 jiā sù dù jì · gia tốc độ kế Hán Việt: gia tốc độ kế · Pinyin: jiā sù dù jì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 度 (độ) + 計 (kế)Pinyinjiā sù dù jìHán Việtgia tốc độ kếCấu tạo加 + 速 + 度 + 計 · gia + tốc + độ + kế nghĩa thành phần: gia + tốc + độ + kế Nghĩa EngCihui jerkmeterjaJMdict accelerometer