加速老化

gia tốc lão hóa

Hán Việt: gia tốc lão hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tốc) + (lão) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加速老化 iāsù lǎohuà n. accelerated aging