加酸顯色 gia toan hiển sắc Hán Việt: gia toan hiển sắc Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 酸 (toan) + 顯 (hiển) + 色 (sắc)Hán Việtgia toan hiển sắcCấu tạo加 + 酸 + 顯 + 色 · gia + toan + hiển + sắc nghĩa thành phần: gia + toan + hiển + sắc Nghĩa EngCihui halochromism