加里佩頓 jiā lǐ pèi dùn · gia lí bội đốn Hán Việt: gia lí bội đốn · Pinyin: jiā lǐ pèi dùn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 佩 (bội) + 頓 (đốn)Pinyinjiā lǐ pèi dùnHán Việtgia lí bội đốnCấu tạo加 + 里 + 佩 + 頓 · gia + lí + bội + đốn nghĩa thành phần: gia + lí + bội + đốn