加里佩顿

jiā lǐ pèi dùngia lí bội đốn

Hán Việt: gia lí bội đốn · Pinyin: jiā lǐ pèi dùn

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 佩 (bội) + 頓 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gary Payton

Đức

  • Handedict Gary Payton (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 加里宁格勒州 · 加里波底