加重氣語 gia trọng khí ngữ Hán Việt: gia trọng khí ngữ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 重 (trọng) + 氣 (khí) + 語 (ngữ)Hán Việtgia trọng khí ngữCấu tạo加 + 重 + 氣 + 語 · gia + trọng + khí + ngữ nghĩa thành phần: gia + trọng + khí + ngữ Nghĩa EngCihui 加重氣語 iāzhòngqìyǔ attr. <lg.> intensive