加鋁熱劑的 gia lữ nhiệt tề đích Hán Việt: gia lữ nhiệt tề đích Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 鋁 (lữ) + 熱 (nhiệt) + 劑 (tề) + 的 (đích)Hán Việtgia lữ nhiệt tề đíchCấu tạo加 + 鋁 + 熱 + 劑 + 的 · gia + lữ + nhiệt + tề + đích nghĩa thành phần: gia + lữ + nhiệt + tề + đích Nghĩa EngCihui aluminothermic