加長電纜 jiā cháng diàn lǎn · gia trường điện lãm Hán Việt: gia trường điện lãm · Pinyin: jiā cháng diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 長 (trường) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinjiā cháng diàn lǎnHán Việtgia trường điện lãmCấu tạo加 + 長 + 電 + 纜 · gia + trường + điện + lãm nghĩa thành phần: gia + trường + điện + lãm