加闰日

jiā rùn rìgia nhuận nhật

Hán Việt: gia nhuận nhật · Pinyin: jiā rùn rì

Tổng quan

(y học) sự tắc mạch

Cấu tạo: 加 (gia) + 閏 (nhuận) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắc mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embolism

Đức

  • Handedict Embolie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

閏日 · 闰日