加障礙於

gia chướng ngại vu

Hán Việt: gia chướng ngại vu

Tổng quan

cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bên cân sức), điều chấp (trong một cuộc thi), (nghĩa bóng) sự cản trở; điều bất lợi

Cấu tạo: (gia) + (chướng) + (ngại) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bên cân sức), điều chấp (trong một cuộc thi), (nghĩa bóng) sự cản trở; điều bất lợi