加馬光譜學

jiā mǎ guāng pǔ xué gia mã quang phổ học

Hán Việt: gia mã quang phổ học · Pinyin: jiā mǎ guāng pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (mã) + (quang) + (phổ) + (học)