務不過來

vụ bất quá lai

Hán Việt: vụ bất quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (bất) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 務不過來 ùbùguòlái r.v. <coll.> unable to care for all of sth.