務本抑末 wù běn yì mò · vụ bổn ức mạt Hán Việt: vụ bổn ức mạt · Pinyin: wù běn yì mò Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 本 (bổn) + 抑 (ức) + 末 (mạt)Pinyinwù běn yì mòHán Việtvụ bổn ức mạtCấu tạo務 + 本 + 抑 + 末 · vụ + bổn + ức + mạt nghĩa thành phần: vụ + bổn + ức + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从事农业生产,抑制工商业。