劣工咎器 liệt công cữu khí Hán Việt: liệt công cữu khí Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 工 (công) + 咎 (cữu) + 器 (khí)Hán Việtliệt công cữu khíCấu tạo劣 + 工 + 咎 + 器 · liệt + công + cữu + khí nghĩa thành phần: liệt + công + cữu + khí Nghĩa EngCihui 劣工咎器 iègōngjiùqì f.e. A bad workman often blames his tools.