劣質商品 liè zhì shāng pǐn · liệt chất thương phẩm Hán Việt: liệt chất thương phẩm · Pinyin: liè zhì shāng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 質 (chất) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Pinyinliè zhì shāng pǐnHán Việtliệt chất thương phẩmCấu tạo劣 + 質 + 商 + 品 · liệt + chất + thương + phẩm nghĩa thành phần: liệt + chất + thương + phẩm