劣跡昭着 liè jì zhāo zhe · liệt tích chiêu trứ Hán Việt: liệt tích chiêu trứ · Pinyin: liè jì zhāo zhe Tổng quan Cấu tạo: 劣 (liệt) + 跡 (tích) + 昭 (chiêu) + 着 (trứ)Pinyinliè jì zhāo zheHán Việtliệt tích chiêu trứCấu tạo劣 + 跡 + 昭 + 着 · liệt + tích + chiêu + trứ nghĩa thành phần: liệt + tích + chiêu + trứ