劣跡昭著

liè jì zhāo zhù liệt tích chiêu trứ

Hán Việt: liệt tích chiêu trứ · Pinyin: liè jì zhāo zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tích) + (chiêu) + (trứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡劣的事跡很明顯。如:「他當年劣跡昭著,連續犯下好幾起震驚社會的案件。」