劣跡昭著
liệt tích chiêu trứ
Hán Việt: liệt tích chiêu trứ · Pinyin: liè jì zhāo zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劣:恶劣;昭著:明显。恶劣的事迹非常明显。
- Tân Hoa Tự Điển 劣恶劣;昭著明显。恶劣的事迹非常明显。
Hán Việt: liệt tích chiêu trứ · Pinyin: liè jì zhāo zhù