動不失時

dòng bù shī shí động bất thất thì

Hán Việt: động bất thất thì · Pinyin: dòng bù shī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (bất) + (thất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时:时宜,时机。行动不失时机。指不做不切合时宜的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 时时宜,时机。行动不失时机。指不做不切合时宜的事。