動之以情

dòng zhī yǐ qíng động chi dĩ tình

Hán Việt: động chi dĩ tình · Pinyin: dòng zhī yǐ qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (chi) + (dĩ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用感情来打动他的心。

Eng

  • Cihui 動之以情 òngzhīyǐqíng f.e. play on sb.'s emotions