动产抵押

động sản để áp

Hán Việt: động sản để áp

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 產 (sản) + 抵 (để) + 押 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế chấp động sản
  • Biên soạn chattel mortgage

Eng

  • Cihui 動產抵押 òngchǎn dǐyā n. chattel mortgage
  • Tần suất từ n. chattel mortgage

Từ liên quan

Gần nghĩa

抵押贷款 · 动产的 · 抵押品 · 抵押权 · 抵押物 · 抵押者 · 抵押贷款危机 · 动产抵押人