动人心坎

động nhân tâm khảm

Hán Việt: động nhân tâm khảm

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 坎 (khảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấu tim
  • Biên soạn speak to one's heart

Eng

  • Cihui 動人心坎 òngrénxīnkǎn v.o. speak to one's heart

Từ liên quan

Gần nghĩa

动人心魄 · 动人心弦 · 動人心弦 · 动人地 · 动人的 · 动人心脾 · 动人听闻 · 动人耳目