動人心脾 dòng rén xīn pí · động nhân tâm tì Hán Việt: động nhân tâm tì · Pinyin: dòng rén xīn pí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 脾 (tì)Pinyindòng rén xīn píHán Việtđộng nhân tâm tìCấu tạo動 + 人 + 心 + 脾 · động + nhân + tâm + tì nghĩa thành phần: động + nhân + tâm + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容使人感动与震惊。