動人心魄
động nhân tâm phách
Hán Việt: động nhân tâm phách · Pinyin: dòng rén xīn pò
Tổng quan
(thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở | ảnh hưởng sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở | ảnh hưởng sâu sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魄:迷信者指依附人形体而存在的精神。形容使人感动或令人震惊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容使人感动或震惊。
- Tân Hoa Tự Điển 魄迷信者指依附人形体而存在的精神。形容使人感动或令人震惊。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) breathtaking|deeply affecting
- Cihui 動人心魄 òngrénxīnpò v.p. move/touch one's heart and soul