动作一致

động tác nhất trí

Hán Việt: động tác nhất trí

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động thống nhất
  • Biên soạn v.p. act in a unified way

Eng

  • Cihui 動作一致 òngzuò yīzhì v.p. act in a unified way

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作研究 · 一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致性效应 · 一致的 · 动作学 · 动作片