动作中枢

động tác trung xu

Hán Việt: động tác trung xu

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 中 (trung) + 樞 (xu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung khu vận động
  • Biên soạn motoric center

Eng

  • Cihui 動作中樞 òngzuò zhōngshū n. motoric center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中枢神经 · 中樞神經 · 动作研究 · 中枢梢 · 动作学 · 动作片 · 动作的 · 动作缓慢的