動作倒錯 động tác đảo thác Hán Việt: động tác đảo thác Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)Hán Việtđộng tác đảo thácCấu tạo動 + 作 + 倒 + 錯 · động + tác + đảo + thác nghĩa thành phần: động + tác + đảo + thác Nghĩa EngCihui paraphraxia