動作成本 động tác thành bổn Hán Việt: động tác thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtđộng tác thành bổnCấu tạo動 + 作 + 成 + 本 · động + tác + thành + bổn nghĩa thành phần: động + tác + thành + bổn Nghĩa EngCihui 動作成本 òngzuò chéngběn n. <acct.> cost of operation