動作電位 dòng zuò diàn wèi · động tác điện vị Hán Việt: động tác điện vị · Pinyin: dòng zuò diàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 電 (điện) + 位 (vị)Pinyindòng zuò diàn wèiHán Việtđộng tác điện vịCấu tạo動 + 作 + 電 + 位 · động + tác + điện + vị nghĩa thành phần: động + tác + điện + vị