動作電影 dòng zuò diàn yǐng · động tác điện ảnh Hán Việt: động tác điện ảnh · Pinyin: dòng zuò diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyindòng zuò diàn yǐngHán Việtđộng tác điện ảnhCấu tạo動 + 作 + 電 + 影 · động + tác + điện + ảnh nghĩa thành phần: động + tác + điện + ảnh Nghĩa EngCihui action movie