動作研究

động tác nghiên cứu

Hán Việt: động tác nghiên cứu

Tổng quan

sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)

Cấu tạo: (động) + (tác) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)