动作研究

động tác nghiên cứu

Hán Việt: động tác nghiên cứu

Tổng quan

sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)

Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu động tác
  • Tần suất từ sự nghiên cứu các động tác (để hợp lý hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi motion study

Eng

  • Tần suất từ motion study

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物 · 研究生院