动作缓慢的
động tác hoãn mạn đích
Hán Việt: động tác hoãn mạn đích
Tổng quan
chuyển động chậm; tiến triển chậm, bán ra chậm (hàng hoá...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chậm chạp
Mainland
- Kaggle Zh-Vi slow-moving
Hán Việt: động tác hoãn mạn đích
chuyển động chậm; tiến triển chậm, bán ra chậm (hàng hoá...)