動力工程 dòng lì gōng chéng · động lực công trình Hán Việt: động lực công trình · Pinyin: dòng lì gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyindòng lì gōng chéngHán Việtđộng lực công trìnhCấu tạo動 + 力 + 工 + 程 · động + lực + công + trình nghĩa thành phần: động + lực + công + trình