動力設備 dòng lì shè bèi · động lực thiết bị Hán Việt: động lực thiết bị · Pinyin: dòng lì shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyindòng lì shè bèiHán Việtđộng lực thiết bịCấu tạo動 + 力 + 設 + 備 · động + lực + thiết + bị nghĩa thành phần: động + lực + thiết + bị