動力轉向 dònglì zhuǎnxiàng · động lực chuyển hướng Hán Việt: động lực chuyển hướng · Pinyin: dònglì zhuǎnxiàng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng)Pinyindònglì zhuǎnxiàngHán Việtđộng lực chuyển hướngCấu tạo動 + 力 + 轉 + 向 · động + lực + chuyển + hướng nghĩa thành phần: động + lực + chuyển + hướng Nghĩa EngCihui power steering