動口不動手

động khẩu bất động thủ

Hán Việt: động khẩu bất động thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (khẩu) + (bất) + (động) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動口不動手 òng kǒu bù dòngshǒu v.p. argue without coming to blows