動向分析 dòng xiàng fēn xī · động hướng phân tích Hán Việt: động hướng phân tích · Pinyin: dòng xiàng fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 向 (hướng) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyindòng xiàng fēn xīHán Việtđộng hướng phân tíchCấu tạo動 + 向 + 分 + 析 · động + hướng + phân + tích nghĩa thành phần: động + hướng + phân + tích