動吻動物門 dòng wěn dòng wù mén · động vẫn động vật môn Hán Việt: động vẫn động vật môn · Pinyin: dòng wěn dòng wù mén Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 吻 (vẫn) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)Pinyindòng wěn dòng wù ménHán Việtđộng vẫn động vật mônCấu tạo動 + 吻 + 動 + 物 + 門 · động + vẫn + động + vật + môn nghĩa thành phần: động + vẫn + động + vật + môn